thất lộc

Học thuật
Thân thiện
thất lộc

Ông cụ thất lộc ở tuổi chín mươi.

Định nghĩa
  1. Động từ (cổ): Chỉ việc một người qua đời, đặc biệt dùng để nói về những người chức vị, địa vị trong xã hội.
    • Từ nguyên: Từ "thất" có nghĩamất, "lộc" có nghĩabổng lộc, ân huệ từ vua ban hoặc từ chức vị . "Thất lộc" nghĩa đen mất đi bổng lộc, một cách nói trang trọng, tôn kính để chỉ cái chết của một bậc quan chức.
dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn chương cổ, các văn bản lịch sử hoặc trong lối nói trang trọng, tôn kính ngày xưa, ít được dùng trong ngôn ngữ hiện đại.
Biến thể từ gần giống
  • Từ vựng cổ đồng nghĩa:
    • Băng hà (động từ): Chỉ vua chúa qua đời.
    • Thăng thiên (động từ): Một cách nói tôn kính khác về cái chết.
    • Quy tiên (động từ): Một cách nói von, nhã nhặn về cái chết.
Từ đồng nghĩa (trong ngữ cảnh cổ)
  • Từ trần (động từ): Qua đời (trang trọng).
  • Qua đời (động từ): Chết (trang trọng, phổ biến hơn).
Lưu ý sử dụng
  • Phong cách: Đây từ cổ, mang sắc thái trang trọng, tôn kính. Tuyệt đối không dùng trong các tình huống giao tiếp thông thường, đời sống hàng ngày.
  • Đối tượng: Chỉ dùng cho người chức tước, địa vị (như quan lại, người danh vọng) thời xưa. Không dùng để nói về cái chết của người thường hoặc trong bối cảnh hiện đại.
thất lộc

Ông cụ thất lộc ở tuổi chín mươi.

  1. Chết () (nói những người chức vị).

Từ gần giống