thất lộc
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (cổ): Chỉ việc một người qua đời, đặc biệt dùng để nói về những người có chức vị, địa vị trong xã hội.
- Từ nguyên: Từ "thất" có nghĩa là mất, "lộc" có nghĩa là bổng lộc, ân huệ từ vua ban hoặc từ chức vị mà có. "Thất lộc" nghĩa đen là mất đi bổng lộc, một cách nói trang trọng, tôn kính để chỉ cái chết của một bậc quan chức.
Ví dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn chương cổ, các văn bản lịch sử hoặc trong lối nói trang trọng, tôn kính ngày xưa, ít được dùng trong ngôn ngữ hiện đại.
Biến thể và từ gần giống
- Từ vựng cổ đồng nghĩa:
- Băng hà (động từ): Chỉ vua chúa qua đời.
- Thăng thiên (động từ): Một cách nói tôn kính khác về cái chết.
- Quy tiên (động từ): Một cách nói ví von, nhã nhặn về cái chết.
Từ đồng nghĩa (trong ngữ cảnh cổ)
- Từ trần (động từ): Qua đời (trang trọng).
- Qua đời (động từ): Chết (trang trọng, phổ biến hơn).
Lưu ý sử dụng
- Phong cách: Đây là từ cổ, mang sắc thái trang trọng, tôn kính. Tuyệt đối không dùng trong các tình huống giao tiếp thông thường, đời sống hàng ngày.
- Đối tượng: Chỉ dùng cho người có chức tước, địa vị (như quan lại, người có danh vọng) thời xưa. Không dùng để nói về cái chết của người thường hoặc trong bối cảnh hiện đại.
- Chết (cũ) (nói những người có chức vị).